factor xii

factor xii

Factor XII is a protein in the blood that helps initiate the formation of a clot when a vessel is damaged.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yếu tố đông máu XII: "factor XII" một loại protein trong máu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu. Sự thiếu hụt yếu tố này dẫn đến kéo dài thời gian đông máu của máu tĩnh mạch, nhưng thường không gây chảy máu nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A deficiency of factor XII can prolong the clotting time of venous blood. (Sự thiếu hụt yếu tố XII có thể kéo dài thời gian đông máu của máu tĩnh mạch.)
    • Factor XII is also known as Hageman factor. (Yếu tố XII còn được gọi là yếu tố Hageman.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Factor XII deficiency": tình trạng thiếu hụt yếu tố XII.

    • Factor XII deficiency is usually asymptomatic but can be detected in lab tests. (Thiếu hụt yếu tố XII thường không triệu chứng nhưng có thể phát hiện qua xét nghiệm.)
  • "Factor XII activation": sự kích hoạt yếu tố XII.

    • Factor XII activation triggers the intrinsic pathway of coagulation. (Sự kích hoạt yếu tố XII kích hoạt con đường đông máu nội sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hageman factor: tên gọi khác của yếu tố XII, đặt theo tên bệnh nhân đầu tiên được phát hiện thiếu yếu tố này.
    • Hageman factor is synonymous with factor XII. (Yếu tố Hageman đồng nghĩa với yếu tố XII.)
Từ đồng nghĩa
  • Coagulation factor XII: yếu tố đông máu XII.
  • Hageman factor: yếu tố Hageman.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan do đây thuật ngữ y khoa.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.